vịt trời

vịt trời

Một con vịt trời đang bơi trên mặt hồ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim nước hoang dã: "vịt trời" chỉ loài vịt sống tự nhiên ngoài môi trường hoang dã, không được con người thuần hóa. Chúng thường di cư theo mùa tập tính sinh sốngcác vùng đầm lầy, ao hồ.
    • Thịt của loài vịt này: Trong ẩm thực, "vịt trời" cũng được dùng để chỉ món ăn chế biến từ thịt của loài vịt này, thường hương vị đậm đà thơm ngon hơn vịt nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ loài chim):

    • Vịt trời thường bay thành đàn lớn về phương Nam vào mùa đông. (Loài vịt hoang dã này di chuyển theo nhóm về vùng ấm áp hơn khi thời tiết lạnh.)
    • Người thợ săn đã bắt được một con vịt trờicánh đồng. (Người đi săn đã tóm được một con vịt hoang dã tại khu ruộng.)
  • Danh từ (chỉ món ăn):

    • Món vịt trời nấu chao đặc sản của vùng quê này. (Món ăn chế biến từ thịt vịt hoang dã với chao món ngon địa phương.)
    • Nhà hàng này nổi tiếng với các món vịt trời rang muối. (Quán ăn này được biết đến nhờ các món thịt vịt hoang dã chiên với muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vịt trời" (ẩn dụ): Trong một số ngữ cảnh, "vịt trời" có thể được dùng để chỉ người hay vật khó nắm bắt, tự do, không bị ràng buộc.
    • Anh ta như con vịt trời, chẳng ai giữ nổi. (Anh ấy giống như vịt hoang dã, không ai có thể kiểm soát được.)
Biến thể từ gần giống
  • Vịt (danh từ): loài chim nước đã được thuần hóa, nuôi trong nhà.

    • Vịt nhà thường béo hơn vịt trời. (Vịt nuôi trong chuồng thường nhiều mỡ hơn vịt hoang dã.)
  • Chim trời (danh từ): chim sống hoang dã ngoài tự nhiên, không do con người nuôi.

    • Chim trời nước thứ ngon lành. (Chim hoang dã sông món ăn tươi ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Vịt hoang (danh từ): vịt sống trong tự nhiên, không được nuôi dưỡng.
    • Vịt hoang thường thịt săn chắc hơn vịt nuôi. (Vịt sống ngoài tự nhiên thịt dai hơn vịt được nuôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Vịt trời không tổ: chỉ người lang thang, không nơi nương tựa, không gia đình cố định.
    • Sống như vịt trời không tổ, thật bất hạnh. (Cuộc sống lang thang vô định như chim hoang, thật đáng thương.)